| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5360,62 | 107 | ||
| 2 | 5124,54 | 92 | ||
| 3 | 5059,16 | 88 | ||
| 4 | Nguyễn Song Chí Vĩnh | 4985,09 | 90 | |
| 5 | 4887,75 | 83 | ||
| 6 | Quỳnh Anh 长 | 4848,74 | 85 | |
| 7 | Võ Minh Phát | 4829,12 | 83 | |
| 8 | Trần Anh Dũng | 4191,33 | 64 | |
| 9 | Trần Quỳnh Như | 3782,55 | 54 | |
| 10 | Trương Quang Nghị | 3642,67 | 52 | |
| 11 | Lê Đông Hồ 6B | 3539,01 | 49 | |
| 12 | 3295,75 | 44 | ||
| 13 | Trần Thị Thu Hương | 3041,67 | 38 | |
| 14 | Ngô Xuân Lâm | 2983,45 | 37 | |
| 15 | Đức Hoàng | 2698,26 | 34 | |
| 16 | lý hồng trường | 2563,19 | 32 | |
| 17 | Trần Hà Phương | 2506,56 | 31 | |
| 18 | Thiên Phúc | 2487,46 | 30 | |
| 19 | Phạm Trần Linh Đan | 1961,29 | 22 | |
| 20 | Trần Minhh Vương | 1742,32 | 20 | |
| 21 | BÁCH -THS | 1013,70 | 10 | |
| 22 | 870,11 | 8 | ||
| 23 | Nguyen Tran Tu Tai | 848,77 | 9 | |
| 24 | 737,68 | 7 | ||
| 25 | Võ Minh Phát | 295,71 | 3 | |
| 26 | Phan Hà Anh | 100,05 | 1 | |
| 27 | Nguyễn Minh Nhật | 50,00 | 0 | |
| 28 | Lê Nguyễn Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 28 | Trương Quang Nghị | 0,00 | 0 | |
| 28 | Lê Đăng Tuấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Hoàng Linh | 0,00 | 0 | |
| 28 | Chu Hoàng Vinh | 0,00 | 0 | |
| 28 | Lê Đăng Tuấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 28 | Đặng Thanh Phong | 0,00 | 0 | |
| 28 | Lê Đăng Tuấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 28 | Quang Minh axis | 0,00 | 0 | |
| 28 | NGUYỄN VIẾT DŨNG | 0,00 | 0 | |
| 28 | Lê Đông Hồ | 0,00 | 0 | |
| 28 | You | 0,00 | 0 | |
| 28 | lý hồng trường | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Duy Đông | 0,00 | 0 | |
| 28 | Phạm Trần Linh Đan | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Song Chí Vĩnh | 0,00 | 0 | |
| 28 | nguyễn thanh phong | 0,00 | 0 | |
| 28 | Shin | 0,00 | 0 | |
| 28 | '.print(md5(31337)).' | 0,00 | 0 | |
| 28 | Lê Trọng Minh | 0,00 | 0 |