Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
lbvc10 lbvc10 Thống kê C. VẬN DỤNG 100.00 15.2% 25
lbvc09 lbvc09 Thanh gỗ C. VẬN DỤNG 100.00 47.5% 41
tc11 Thanh Chương 03_2223 V2 Bài3. Cặp có tổng chia hết 3 C. VẬN DỤNG 50.00 58.3% 47
dt65 Lao Cai L9 2022-2023 Bài 3. Đếm cặp phần tử C. VẬN DỤNG 100.00 4.4% 9
tky40 Tân Kỳ 10 Olympic 8 cấp huyện 2223 Bài 4.Số thay thế D. VẬN DỤNG CAO 50.00 27.6% 26
xau06 xau06_Kí tự xuất hiện nhiều ở cả hai xâu 2&T C. VẬN DỤNG 100.00 76.9% 27
xau05 xau05_Kí tự xuất hiện nhiều ở cả hai xâu 2&T C. VẬN DỤNG 100.00 45.8% 25
xau04 xau04_Kí tự xuất hiện nhiều nhất 2&T C. VẬN DỤNG 100.00 48.1% 30
lbvc08 lbvc08-Lùa bò vào chuồng C. VẬN DỤNG 100.00 13.4% 32
lbvc04 lbvc04- Đua bò C. VẬN DỤNG 100.00 39.4% 46
ql34 QL08 OLYMPIC TIN 8 QL HXH 2223 Bài 4-Đôi đũa D. VẬN DỤNG CAO 100.00 49.3% 41
sh33b sh33b-Mừng tuổi LIXI D. VẬN DỤNG CAO 100.00 13.1% 45
dl04 ĐL232404-Ghép cặp C. VẬN DỤNG 30.00 22.8% 32
fo41 fo41 Giá trị lẻ nhỏ nhất B. NHỚ 100.00 38.1% 137
fo40 fo40 Số chia hết cho x trong đoạn [a,b] B. NHỚ 100.00 38.3% 169
fo39 fo39 Tổng không vượt quá N B. NHỚ 100.00 51.4% 109
fo38 fo38 Tổng đến khi lớn hơn A C. VẬN DỤNG 100.00 37.4% 81
fo37 fo37 Tìm k để tổng k số đầu = cho trước B. NHỚ 100.00 53.1% 201
wh12 wh12 Tổng không biết trước số phần tử A. CƠ BẢN 100.00 65.6% 141
fo36 fo36 Tổng mũ bốn B. NHỚ 100.00 64.9% 142
fo35 fo35 Đếm số chia hết 3 B. NHỚ 100.00 57.7% 234
fo34 fo34 Giai đoạn số B. NHỚ 100.00 25.7% 64
fo33 fo33 Tổng các số chia hết 5 A. CƠ BẢN 100.00 39.6% 190
fo05 fo05 Số tự nhiên 2 A. CƠ BẢN 100.00 51.3% 288
fo04 fo04 Số tự nhiên 1 A. CƠ BẢN 100.00 62.9% 314
fo08 fo08 Tổng đoạn AB A. CƠ BẢN 100.00 47.2% 272
ctc17 ctc17-Nguyên tố a^2 b^2 C. VẬN DỤNG 100.00 9.8% 51
ctc16 ctc16-Ước chẵn, ước lẻ C. VẬN DỤNG 100.00 19.9% 87
ctc15 ctc15-Số nguyên tố vòng D. VẬN DỤNG CAO 100.00 31.2% 85
ctc14 ctc14-Năm đặc biệt C. VẬN DỤNG 100.00 37.4% 46
ctc13 ct13-Số đối xứng C. VẬN DỤNG 100.00 51.6% 85
ctc12 ctc12-Số bậc thang C. VẬN DỤNG 100.00 25.8% 67
ctc11 ctc11-Số bạn bè C. VẬN DỤNG 100.00 53.1% 102
ctc10 ctc10-Hàm nguyên tố C. VẬN DỤNG 100.00 46.4% 92
ctc09 ctc09-Hiệu hai phân số B. NHỚ 100.00 43.7% 93
ctc08 ctc08-Tổng hai phân số B. NHỚ 100.00 49.0% 112
ctc07 ctc07-Nhân kiểu mới B. NHỚ 100.00 59.5% 84
ctc06 ctc06-Số chẵn lẻ B. NHỚ 100.00 27.7% 93
ctc05 ctc05 Kiểm tra số nguyên tố dựa vào số lượng ước C. VẬN DỤNG 100.00 26.1% 111
ctc04 ctc04Tổng nguyên tố bé hơn n C. VẬN DỤNG 100.00 45.6% 127
ctc03 ctc03 Kiểm tra số nguyên tố của tổng các chữ số của n B. NHỚ 100.00 52.6% 141
ctc02 ctc02-Các bội chung A. CƠ BẢN 100.00 51.1% 149
ctc01 ctc01-Phân số tối giản A. CƠ BẢN 100.00 58.3% 137
wh20 wh20 Số nguồn C. VẬN DỤNG 100.00 43.9% 70
wh16 wh16 Đếm số đẹp B. NHỚ 100.00 58.6% 103
fo31 fo31 Phân tích số B. NHỚ 100.00 45.4% 122
wh17 wh17 Nén số C. VẬN DỤNG 100.00 61.1% 103
wh18 wh18 Số đẹp C. VẬN DỤNG 100.00 60.3% 132
wh14 wh14 Số đối xứng B. NHỚ 100.00 64.2% 168
fo30 fo30 Số phong phú B. NHỚ 100.00 33.3% 141