Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
wh13 wh13 Số đọc ngược B. NHỚ 100,00 51,6% 152
ctc03a ctc03A-Số nguyên tố 0 B. NHỚ 100,00 48,2% 150
fo29 fo29 Đếm số lượng số chẵn <=n chia hết 3 B. NHỚ 100,00 61,2% 164
fo28 fo28 Số chính phương B. NHỚ 100,00 61,8% 193
wh19 wh19 Tiền gửi ngân hàng B. NHỚ 100,00 8,0% 60
fo27 fo27 Ước chung lớn nhất B. NHỚ 100,00 73,8% 127
fo26 fo26 Tam giác vuông B. NHỚ 100,00 67,8% 127
fo25 fo25 Cờ vua D. VẬN DỤNG CAO 100,00 56,8% 115
fo24 fo24 Hình chữ nhật thăng D. VẬN DỤNG CAO 100,00 70,0% 124
fo22 fo22 Lũy thừa A. CƠ BẢN 100,00 60,9% 245
cb037 cb037 Hình hộp chữ nhật A. CƠ BẢN 100,00 47,7% 113
cb036 cb036 Tính tổng A. CƠ BẢN 100,00 55,5% 184
cb035 cb035 Diện tích 4 A. CƠ BẢN 100,00 63,2% 136
cb034 cb034 Tính diện tích khu vườn A. CƠ BẢN 100,00 54,0% 177
cb033 cb033 Tính diện phần gạch chéo A. CƠ BẢN 100,00 50,8% 121
cb032 cb032 Tính diện tích phần gạch chéo B. NHỚ 100,00 46,4% 138
cb031 cb031 Số số hạng A. CƠ BẢN 100,00 25,1% 151
cb038 cb038 Khối hình lập phương B. NHỚ 100,00 69,0% 143
cb030 cb030 Bắt tay A. CƠ BẢN 100,00 56,3% 213
cb029 cb029 Chọn giầy A. CƠ BẢN 100,00 65,5% 214
cb028 cb028 Diện tích khu vườn B. NHỚ 100,00 17,7% 171
cb027 cb027 Nội quy trường học A. CƠ BẢN 100,00 57,7% 262
cb005c cb005c Phép tính A. CƠ BẢN 100,00 61,1% 266
cb005 cb005 Số gấp đôi A. CƠ BẢN 100,00 72,4% 311
cb026 cb026 Biểu thức A. CƠ BẢN 100,00 40,3% 240
sh101 sh101 Không nguyên tố T.Tr D. VẬN DỤNG CAO 100,00 35,0% 69
wh10 wh10 Đếm và tính tổng các chữ số của N A. CƠ BẢN 100,00 69,6% 177
fo23 fo23 Tổng các số lẻ đầu tiên <=n B. NHỚ 100,00 65,1% 224
fo06 fo06 Xuất các số chẵn <=n A. CƠ BẢN 100,00 62,6% 275
fo5b fo5bChữ cái lặp A. CƠ BẢN 100,00 57,1% 135
if039 if039 Nhận diệnTam giác B. NHỚ 100,00 16,5% 115
if042 if042 Phân loại Robot B. NHỚ 100,00 42,7% 126
if043 if043 Khối hình chữ nhật B. NHỚ 100,00 16,7% 89
if044 if044 Trò chơi trên trục số A. CƠ BẢN 100,00 39,1% 103
if1019 if019 Sắp xếp tăng dần, giảm dần B. NHỚ 100,00 47,1% 221
if038 if038 Tam giác cân, vuông, đều B. NHỚ 100,00 32,0% 167
if037 if037 Tam giác đều A. CƠ BẢN 100,00 31,5% 214
if036 if036 Tam giác cân A. CƠ BẢN 100,00 30,1% 205
if035 if035 Tam giác vuông B. NHỚ 100,00 24,1% 216
if034 if034 kiểm tra Tam giác B. NHỚ 100,00 50,5% 266
if022 if022 Đôi giày A. CƠ BẢN 100,00 63,7% 201
if033 if033 Hóa đơn tiền điện B. NHỚ 100,00 46,3% 226
if026 if026 Kiểm tra số đầu cuối A. CƠ BẢN 100,00 53,1% 246
if025 if025 Tổng 4 số A. CƠ BẢN 100,00 46,8% 275
if023 if023 Số chính phương A. CƠ BẢN 100,00 51,1% 302
if045 if045 Trò chơi oản tù tì A. CƠ BẢN 100,00 38,1% 184
if012 if012 Tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất 2 A. CƠ BẢN 100,00 52,6% 311
if007 if007 Tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất 2 số A. CƠ BẢN 100,00 46,8% 354
if024 if024 Chia quà A. CƠ BẢN 100,00 57,0% 349
cb025 cb025 Tổng, tích, trung bình cộng A. CƠ BẢN 100,00 21,4% 205