Contest 280 Quỳnh Hoa 01 Buổi 4 Vòng lặp for
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | fo02 Xuất số x 10 lần | 100 |
| 2 | fo01 Xuất số x 10 lần 2 | 100 |
| 3 | fo03 Xuất số x n lần | 100 |
| 4 | fo04 Số tự nhiên 1 | 100 |
| 5 | fo05 Số tự nhiên 2 | 100 |
| 6 | fo09 Giai thừa | 100 |
| 7 | fo22 Lũy thừa | 100 |
| 8 | fo37 Tìm k để tổng k số đầu = cho trước | 100 |
| 9 | fo08 Tổng đoạn AB | 100 |
| 10 | fo07 Tổng n số tự nhiên đầu tiên | 100 |
| 11 | fo33 Tổng các số chia hết 5 | 100 |
| 12 | fo35 Đếm số chia hết 3 | 100 |
| 13 | fo40 Số chia hết cho x trong đoạn [a,b] | 100 |
| 14 | fo45 Số lượng số chia hết cho 2 và 5 | 100 |
| 15 | fo06 Xuất các số chẵn <=n | 100 |
| 16 | fo23 Tổng các số lẻ đầu tiên <=n | 100 |
| 17 | fo46 Xuất số không lớn hơn k | 100 |
| 18 | fo43 Ước của x | 100 |
| 19 | fo44 Tổng các ước của n | 100 |
| 20 | fo54 Tổng các số nguyên dương chia hết 3 | 100 |
| 21 | fo12 Tổng bình phương của n số tự nhiên đầu tiên | 100 |
| 22 | fo42 Tính tổng các số chẵn <=2n | 100 |
| 23 | fo32 Tính tổng số lẻ (<=2n-1) | 100 |
| 24 | fo13 Tính lập phương của n số tự nhiên đầu tiên | 100 |
| 25 | fo14 Xuất các số trong dãy | 100 |
| 26 | fo15 Xuất các số có trong dãy 1 | 100 |
| 27 | fo18 Tính tổng dãy n số nguyên | 100 |
| 28 | fo20 Tổng các số chẵn của dãy | 100 |
| 29 | fo16 Xuất các số chẵn trong dãy | 100 |
Bình luận