Bài
| # |
Bài |
Điểm |
| 1 |
if007 Tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất 2 số
|
100 |
| 2 |
if012 Tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất 2
|
100 |
| 3 |
if024 Chia quà
|
100 |
| 4 |
if023 Số chính phương
|
100 |
| 5 |
if002 Số lớn hơn
|
100 |
| 6 |
if004 Số lớn hơn dữ liệu lớn
|
100 |
| 7 |
if006 Số lớn hơn kiểu số thực
|
100 |
| 8 |
if018 Số chẵn lẻ
|
100 |
| 9 |
if021 Hình chữ nhật hợp lệ
|
100 |
| 10 |
if040 Tam giác hợp lệ
|
100 |
| 11 |
if020 Chữ số nguyên tố.
|
100 |
| 12 |
if008 Số lớn nhất
|
100 |
| 13 |
if009 Số nhỏ nhất
|
100 |
| 14 |
if010 Sắp xếp ba số tăng dần
|
100 |
| 15 |
if013 Chia hết 9
|
100 |
| 16 |
if015 Số chính phương
|
100 |
| 17 |
if017 Số thuộc đoạn
|
100 |
| 18 |
if3016 Ước của một số
|
100 |
| 19 |
if041 Số nhỏ nhì
|
100 |
| 20 |
if014 Chia hết (a chia hết b)
|
100 |
| 21 |
if032 Xếp loại học tập
|
100 |
| 22 |
if031 Tính tiền điện
|
100 |
| 23 |
if027 Chữ số lớn nhất
|
100 |
| 24 |
if028 Số đảo ngược
|
100 |
| 25 |
if029 Số đảo ngược lớn hơn
|
100 |
Tất cả bài tập
Bình luận