| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Hữu Tấn Khang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Đinh Thiên Ân | 0,00 | 0 | |
| 1 | 0,00 | 0 | ||
| 1 | 0,00 | 0 | ||
| 1 | Vũ Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Đinh Nguyên Giáp | 0,00 | 0 | |
| 1 | 0,00 | 0 | ||
| 1 | Nguyễn Thị Hoài | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Đình Đăng Đạt 6C | 0,00 | 0 | |
| 1 | Hồ Văn Quyền | 0,00 | 0 | |
| 1 | 0,00 | 0 | ||
| 1 | Trần Lê Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Hồ Tuấn Vũ | 0,00 | 0 | |
| 1 | Chu Nguyễn Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 1 | Chu Nguyễn Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 1 | nguyễn đình sơn | 0,00 | 0 | |
| 1 | Hồ Tuấn Vũ | 0,00 | 0 | |
| 1 | Hồ Tuấn Kiệt | 0,00 | 0 | |
| 1 | Ngô Thế Kiên | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Tuệ Lâm | 0,00 | 0 | |
| 1 | Hồ Tuấn Vũ | 0,00 | 0 | |
| 1 | Hồ Trâm Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn ngọc khải | 0,00 | 0 | |
| 1 | Hồ Tuấn Vũ | 0,00 | 0 | |
| 1 | Võ Trọng Quân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Thảo Đan | 0,00 | 0 | |
| 1 | 475 Hồ Trâm Anh 6B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 476 Trần Lê Đức Anh 6B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 477 Chu Nguyễn Thanh Bình 6A | 0,00 | 0 | |
| 1 | 478 Nguyễn Thảo Đan 6B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 479 Nguyễn Đình Đăng Đạt 6C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 480 Lê Phan Minh Đức 6C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 481 Nguyễn Sỹ Trường Giang 6A | 0,00 | 0 | |
| 1 | 482 Đinh Nguyên Giáp 6D | 0,00 | 0 | |
| 1 | 483 Ngô Thế Kiên 6D | 0,00 | 0 | |
| 1 | 484 Nguyễn Ngọc Khải 6C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 485 Lê Đức Minh Khang 6B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 486 Phạm Tuệ Lâm 6C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 487 Vũ Đức Mạnh 6B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 488 Bùi Hoàng Hiểu Minh 6C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 489 Nguyễn Minh Quân 6D | 0,00 | 0 | |
| 1 | 490 Hồ Văn Quyền 6C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 491 Nguyễn Đình Sơn 6C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 492 Hồ Tuấn Vũ 6A | 0,00 | 0 | |
| 1 | 493 Nguyễn Hà An 7B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 494 Chu Việt Cường 7C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 495 Vũ Minh Hoàng 7C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 496 Nguyễn Đức Huy 7A | 0,00 | 0 | |
| 1 | 497 Chu Gia Hưng 7C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 498 Phạm Duy Kiệt 7A | 0,00 | 0 | |
| 1 | 499 Hồ Tuấn Kiệt 7C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 500 Nguyễn Duy Khôi 7B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 501 Hoàng Tấn Long 7A | 0,00 | 0 | |
| 1 | 502 Nguyễn Đăng Long 7B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 503 Trần Thành Phong 7B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 504 Hồ An Phú 7C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 505 Trần Ngọc Phú 7C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 507 Võ Trọng Quân 7B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 508 Phạm Ngọc Thành 7C | 0,00 | 0 | |
| 1 | 509 Tống Ngọc Thiện 7D | 0,00 | 0 | |
| 1 | 510 Nguyễn Đình Trường 7B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 511 Bùi Khánh Vi 7B | 0,00 | 0 | |
| 1 | 512 Phan Đình Uy Vũ | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Ngọc Phú | 0,00 | 0 |