Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
lbvc10 lbvc10 Thống kê C. VẬN DỤNG 100,00 14,2% 29
lbvc09 lbvc09 Thanh gỗ C. VẬN DỤNG 100,00 44,7% 45
tc11 Thanh Chương 03_2223 V2 Bài3. Cặp có tổng chia hết 3 C. VẬN DỤNG 50,00 56,9% 50
dt65 Lao Cai L9 2022-2023 Bài 3. Đếm cặp phần tử C. VẬN DỤNG 100,00 4,6% 11
tky40 Tân Kỳ 10 Olympic 8 cấp huyện 2223 Bài 4.Số thay thế D. VẬN DỤNG CAO 50,00 27,6% 27
xau06 xau06_Kí tự xuất hiện nhiều ở cả hai xâu 2&T C. VẬN DỤNG 100,00 79,1% 31
xau05 xau05_Kí tự xuất hiện nhiều ở cả hai xâu 2&T C. VẬN DỤNG 100,00 45,5% 28
xau04 xau04_Kí tự xuất hiện nhiều nhất 2&T C. VẬN DỤNG 100,00 50,0% 33
lbvc08 lbvc08-Lùa bò vào chuồng C. VẬN DỤNG 100,00 13,3% 33
lbvc04 lbvc04- Đua bò C. VẬN DỤNG 100,00 39,5% 50
ql34 QL08 OLYMPIC TIN 8 QL HXH 2223 Bài 4-Đôi đũa D. VẬN DỤNG CAO 100,00 45,8% 47
sh33b sh33b-Mừng tuổi LIXI D. VẬN DỤNG CAO 100,00 14,4% 50
dl04 ĐL232404-Ghép cặp C. VẬN DỤNG 30,00 22,3% 36
fo41 fo41 Giá trị lẻ nhỏ nhất B. NHỚ 100,00 38,0% 140
fo40 fo40 Số chia hết cho x trong đoạn [a,b] B. NHỚ 100,00 38,4% 170
fo39 fo39 Tổng không vượt quá N B. NHỚ 100,00 51,4% 111
fo38 fo38 Tổng đến khi lớn hơn A C. VẬN DỤNG 100,00 35,7% 83
fo37 fo37 Tìm k để tổng k số đầu = cho trước B. NHỚ 100,00 53,1% 203
wh12 wh12 Tổng không biết trước số phần tử A. CƠ BẢN 100,00 65,6% 147
fo36 fo36 Tổng mũ bốn B. NHỚ 100,00 65,2% 143
fo35 fo35 Đếm số chia hết 3 B. NHỚ 100,00 57,9% 236
fo34 fo34 Giai đoạn số B. NHỚ 100,00 26,1% 68
fo33 fo33 Tổng các số chia hết 5 A. CƠ BẢN 100,00 40,2% 196
fo05 fo05 Số tự nhiên 2 A. CƠ BẢN 100,00 51,5% 295
fo04 fo04 Số tự nhiên 1 A. CƠ BẢN 100,00 63,1% 320
fo08 fo08 Tổng đoạn AB A. CƠ BẢN 100,00 47,5% 273
ctc17 ctc17-Nguyên tố a^2 b^2 C. VẬN DỤNG 100,00 10,0% 56
ctc16 ctc16-Ước chẵn, ước lẻ C. VẬN DỤNG 100,00 20,6% 94
ctc15 ctc15-Số nguyên tố vòng D. VẬN DỤNG CAO 100,00 31,0% 85
ctc14 ctc14-Năm đặc biệt C. VẬN DỤNG 100,00 37,6% 48
ctc13 ct13-Số đối xứng C. VẬN DỤNG 100,00 52,7% 89
ctc12 ctc12-Số bậc thang C. VẬN DỤNG 100,00 26,2% 69
ctc11 ctc11-Số bạn bè C. VẬN DỤNG 100,00 54,0% 106
ctc10 ctc10-Hàm nguyên tố C. VẬN DỤNG 100,00 47,5% 100
ctc09 ctc09-Hiệu hai phân số B. NHỚ 100,00 45,1% 95
ctc08 ctc08-Tổng hai phân số B. NHỚ 100,00 49,7% 114
ctc07 ctc07-Nhân kiểu mới B. NHỚ 100,00 59,5% 85
ctc06 ctc06-Số chẵn lẻ B. NHỚ 100,00 27,8% 95
ctc05 ctc05 Kiểm tra số nguyên tố dựa vào số lượng ước C. VẬN DỤNG 100,00 27,2% 118
ctc04 ctc04Tổng nguyên tố bé hơn n C. VẬN DỤNG 100,00 47,4% 134
ctc03 ctc03 Kiểm tra số nguyên tố của tổng các chữ số của n B. NHỚ 100,00 54,3% 148
ctc02 ctc02-Các bội chung A. CƠ BẢN 100,00 52,6% 152
ctc01 ctc01-Phân số tối giản A. CƠ BẢN 100,00 59,2% 141
wh20 wh20 Số nguồn C. VẬN DỤNG 100,00 43,5% 73
wh16 wh16 Đếm số đẹp B. NHỚ 100,00 59,0% 109
fo31 fo31 Phân tích số B. NHỚ 100,00 45,7% 124
wh17 wh17 Nén số C. VẬN DỤNG 100,00 62,5% 110
wh18 wh18 Số đẹp C. VẬN DỤNG 100,00 61,2% 138
wh14 wh14 Số đối xứng B. NHỚ 100,00 63,8% 172
fo30 fo30 Số phong phú B. NHỚ 100,00 33,4% 142