Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| cb024 | cb024 Chia lấy thương | A. CƠ BẢN | 100,00 | 40,1% | 281 | |
| cb023 | cb023 Chia lấy dư | A. CƠ BẢN | 100,00 | 65,3% | 322 | |
| cb022 | cb022 Chia lấy phần nguyên | A. CƠ BẢN | 100,00 | 76,7% | 320 | |
| cb021 | cb021 Tính giá trị biểu thức | A. CƠ BẢN | 100,00 | 45,8% | 286 | |
| cb019 | cb019 Tính giá trị biểu thức | A. CƠ BẢN | 100,00 | 36,5% | 305 | |
| cb020 | cb020 Tổng tích long long | A. CƠ BẢN | 100,00 | 61,7% | 326 | |
| cb018 | cb018 Tổng long long | A. CƠ BẢN | 100,00 | 50,6% | 347 | |
| cb017 | cb017 Tổng tích | A. CƠ BẢN | 100,00 | 54,3% | 354 | |
| cb004 | cb004 Số đối | A. CƠ BẢN | 100,00 | 74,1% | 393 | |
| cb003 | cb003 Số gấp đôi | A. CƠ BẢN | 100,00 | 66,3% | 394 | |
| tky04 | Tân Kỳ 01 HSG 2324 Bài4- Hoán vị số | C. VẬN DỤNG | 40,00 | 26,8% | 38 | |
| cb013 | cb013 Tính tổng a và b | A. CƠ BẢN | 100,00 | 44,8% | 236 |